Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động nghiên cứu khoa học, thống kê đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa thúc đẩy tri thức và tôn trọng quyền riêng tư, với các quy định pháp lý chuyên biệt. Để đảm bảo tuân thủ và khai thác dữ liệu hiệu quả, các tổ chức cần một giải pháp toàn diện, và DPO.VN cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp bạn thực hiện đúng quy định. an toàn dữ liệu, quy định pháp lý, xử lý thông tin cá nhân.
Tại sao việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trong nghiên cứu khoa học và thống kê lại có những quy định đặc thù?
Các quy định đặc thù tồn tại để cân bằng giữa lợi ích chung từ việc thúc đẩy tri thức khoa học và nghĩa vụ bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân, cho phép xử lý dữ liệu trong một số trường hợp nhất định mà không cần sự đồng ý, nhưng đi kèm các điều kiện bảo vệ nghiêm ngặt.

Hoạt động nghiên cứu khoa học và thống kê có vai trò thiết yếu đối với sự phát triển kinh tế – xã hội và hoạch định chính sách quốc gia. Các hoạt động này thường đòi hỏi xử lý khối lượng lớn dữ liệu cá nhân, bao gồm cả dữ liệu cá nhân nhạy cảm như thông tin về sức khỏe, di truyền, hoặc quan điểm xã hội. Nhận thức được tầm quan trọng này, pháp luật Việt Nam, cụ thể là Nghị định 13/2023/NĐ-CP và sắp tới là Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15, đã xây dựng một hành lang pháp lý riêng. Mục tiêu là tạo điều kiện cho các nhà khoa học, cơ quan thống kê có thể thực hiện nhiệm vụ vì lợi ích công cộng, đồng thời vẫn đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu không bị xâm phạm. Các quy định này thường tập trung vào các biện pháp thay thế cho sự đồng ý, như khử nhận dạng và mã hóa, cùng với việc giới hạn một số quyền của chủ thể dữ liệu để bảo toàn tính toàn vẹn của công trình nghiên cứu.
Khi nào hoạt động nghiên cứu khoa học, thống kê được xử lý dữ liệu cá nhân mà không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu?
Theo khoản 2 Điều 16 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, việc xử lý dữ liệu cá nhân phục vụ nghiên cứu khoa học hoặc thống kê được phép thực hiện mà không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, nhưng phải đáp ứng các điều kiện bảo vệ nghiêm ngặt và không áp dụng cho mục đích thương mại.
Đây là điểm miễn trừ quan trọng nhất mà các tổ chức nghiên cứu và thống kê cần nắm vững. Việc xử lý dữ liệu cá nhân mà không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu là một đặc quyền, nhưng đi kèm với đó là trách nhiệm lớn. Cả Nghị định 13/2023/NĐ-CP và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 đều đặt ra các điều kiện chặt chẽ để áp dụng quy định này.
Các điều kiện pháp lý để áp dụng miễn trừ sự đồng ý là gì?
Các điều kiện chính bao gồm việc dữ liệu phải được khử nhận dạng hoặc mã hóa, áp dụng các biện pháp bảo mật, có cam kết bảo vệ dữ liệu, và phục vụ lợi ích xã hội, cộng đồng, phù hợp với quy định pháp luật chuyên ngành.
Để được miễn trừ yêu cầu về sự đồng ý, các tổ chức nghiên cứu, thống kê phải đảm bảo tuân thủ đồng thời nhiều điều kiện. Luật sư Nguyễn Tiến Hảo, chuyên gia tư vấn của DPO.VN, chia sẻ: “Việc miễn trừ không phải là một giấy phép tự do. Các tổ chức phải chứng minh được rằng họ đã triển khai các biện pháp bảo vệ tương xứng để giảm thiểu rủi ro cho chủ thể dữ liệu. Đây là cốt lõi của nguyên tắc trách nhiệm giải trình.” Cụ thể, các điều kiện bao gồm:
- Mục đích phi thương mại: Dữ liệu chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu khoa học hoặc thống kê, không nhằm mục đích kinh doanh, thương mại.
- Các biện pháp bảo vệ kỹ thuật: Dữ liệu cá nhân phải được khử nhận dạng (anonymization) hoặc bút danh hóa (pseudonymization) ngay khi có thể. Đây là yêu cầu cơ bản để giảm thiểu rủi ro. Các biện pháp mã hóa cũng cần được áp dụng.
- Biện pháp quản lý: Phải có chính sách nội bộ rõ ràng về quản lý, truy cập và bảo mật dữ liệu. Cần thiết lập quy trình kiểm soát chặt chẽ những ai được phép truy cập vào dữ liệu gốc.
- Cam kết bảo mật: Các nhà nghiên cứu và nhân sự liên quan phải ký cam kết bảo mật thông tin.
- Công bố kết quả ẩn danh: Kết quả nghiên cứu khi công bố không được chứa thông tin có khả năng nhận dạng một cá nhân cụ thể, trừ khi có sự đồng ý riêng của họ.
Làm thế nào để khử nhận dạng và mã hóa dữ liệu nghiên cứu đúng chuẩn pháp luật?
Khử nhận dạng đúng chuẩn là quá trình thay đổi hoặc xóa thông tin để dữ liệu mới không thể xác định được một con người cụ thể. Mã hóa là chuyển dữ liệu sang dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã. Cả hai đều phải tuân thủ quy định tại Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15.
Khử nhận dạng và mã hóa là hai công cụ kỹ thuật pháp lý quan trọng nhất để bảo vệ dữ liệu trong nghiên cứu. Việc thực hiện đúng cách sẽ giúp tổ chức đáp ứng yêu cầu pháp luật và giảm đáng kể rủi ro.
Thế nào là khử nhận dạng dữ liệu đúng chuẩn theo luật?
Một quy trình khử nhận dạng đúng chuẩn phải đảm bảo không thể tái nhận dạng dữ liệu một cách hợp lý và phải được kiểm soát chặt chẽ, ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu gốc trong quá trình thực hiện.
Điều 2 và Điều 14 của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 định nghĩa khử nhận dạng dữ liệu cá nhân là quá trình tạo ra dữ liệu mới không thể xác định hoặc giúp xác định được một con người cụ thể. Quan trọng là, dữ liệu sau khi khử nhận dạng sẽ không còn được coi là dữ liệu cá nhân. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm:
- Loại bỏ định danh trực tiếp: Xóa các thông tin như họ tên, số định danh cá nhân, số điện thoại, địa chỉ email.
- Bút danh hóa (Pseudonymization): Thay thế các định danh trực tiếp bằng một mã giả (ví dụ: “Bệnh nhân A” thay cho “Nguyễn Văn An”). Mặc dù an toàn hơn, dữ liệu bút danh hóa vẫn có thể được coi là dữ liệu cá nhân nếu có thể tái nhận dạng bằng cách kết hợp với thông tin khác.
- Tổng quát hóa: Giảm độ chi tiết của dữ liệu. Ví dụ, thay vì ghi tuổi chính xác là “34”, sẽ ghi là “30-35”. Thay vì ghi địa chỉ cụ thể, sẽ ghi “Quận Cầu Giấy”.
- Nhiễu hóa (Noise addition): Thêm các thay đổi ngẫu nhiên nhỏ vào dữ liệu để bảo vệ danh tính mà không làm ảnh hưởng lớn đến kết quả phân tích thống kê tổng thể.
DPO.VN nhấn mạnh rằng tổ chức thực hiện khử nhận dạng phải kiểm soát chặt chẽ quá trình và ngăn chặn hành vi tái nhận dạng trái phép.
Các biện pháp kỹ thuật nào được khuyến nghị để bảo vệ dữ liệu?
Ngoài khử nhận dạng, các biện pháp kỹ thuật được khuyến nghị bao gồm mã hóa dữ liệu cả khi lưu trữ và khi truyền đi (encryption at rest and in transit), kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (RBAC), và ghi nhật ký hệ thống để giám sát hoạt động.
Mã hóa dữ liệu là biện pháp bắt buộc đối với dữ liệu cá nhân là bí mật nhà nước (Điều 12 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15) và là một trong những biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân hiệu quả nhất. Các tổ chức nghiên cứu cần triển khai:
| Biện Pháp Kỹ Thuật | Mô Tả và Mục Đích |
|---|---|
| Mã hóa khi lưu trữ (Encryption at Rest) | Mã hóa toàn bộ ổ cứng, cơ sở dữ liệu hoặc các tệp tin chứa dữ liệu. Điều này bảo vệ dữ liệu ngay cả khi máy chủ vật lý bị đánh cắp. |
| Mã hóa khi truyền (Encryption in Transit) | Sử dụng các giao thức an toàn như TLS/SSL để mã hóa dữ liệu khi nó được gửi qua mạng, ngăn chặn việc nghe lén. |
| Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (RBAC) | Chỉ cấp quyền truy cập dữ liệu cho những người thực sự cần nó để thực hiện nhiệm vụ, dựa trên vai trò của họ trong dự án nghiên cứu. |
Được phép công bố và chia sẻ những thông tin gì trong kết quả nghiên cứu?
Chỉ được công bố, chia sẻ các kết quả ở dạng tổng hợp, thống kê, hoặc đã được khử nhận dạng hoàn toàn để không thể truy ngược lại danh tính của bất kỳ cá nhân nào. Mọi trường hợp công bố dữ liệu có khả năng nhận dạng đều cần sự đồng ý rõ ràng và riêng biệt của chủ thể dữ liệu.
Mục đích cuối cùng của nghiên cứu là phổ biến tri thức, nhưng quá trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc bảo vệ dữ liệu.
- Công bố kết quả tổng hợp: Thay vì công bố dữ liệu thô của từng cá nhân, hãy công bố các kết quả phân tích ở dạng tổng hợp. Ví dụ: “55% người tham gia trong nhóm tuổi X có triệu chứng Y” thay vì liệt kê từng trường hợp.
- Tránh các định danh gián tiếp: Cần cẩn trọng với việc kết hợp nhiều thông tin tưởng chừng vô hại nhưng lại có thể dẫn đến việc nhận dạng một người. Ví dụ, công bố thông tin về “một nữ giáo sư 45 tuổi, chuyên ngành vật lý lượng tử, làm việc tại một trường đại học ở Hà Nội” có thể dễ dàng xác định được danh tính.
- Chia sẻ bộ dữ liệu cho cộng đồng khoa học: Nếu muốn chia sẻ bộ dữ liệu cho các nhà nghiên cứu khác, bộ dữ liệu đó phải được khử nhận dạng một cách triệt để. Hơn nữa, cần có một thỏa thuận sử dụng dữ liệu (Data Use Agreement) ràng buộc bên nhận chỉ sử dụng dữ liệu cho mục đích nghiên cứu và không được cố gắng tái nhận dạng.
Quyền của chủ thể dữ liệu bị hạn chế như thế nào trong bối cảnh nghiên cứu khoa học?
Theo khoản 2 Điều 16 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, quyền yêu cầu xóa dữ liệu của chủ thể dữ liệu sẽ không được áp dụng đối với dữ liệu cá nhân được xử lý nhằm mục đích nghiên cứu khoa học, thống kê theo quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và giá trị của công trình nghiên cứu.
Đây là một điểm khác biệt quan trọng so với xử lý dữ liệu cho mục đích thương mại. Việc cho phép người tham gia xóa dữ liệu của họ bất kỳ lúc nào có thể làm sai lệch kết quả và phá hỏng toàn bộ công trình nghiên cứu, đặc biệt là các nghiên cứu dài hạn (longitudinal studies).
Nhà nghiên cứu có thể từ chối yêu cầu xóa dữ liệu trong trường hợp nào?
Nhà nghiên cứu có thể từ chối yêu cầu xóa dữ liệu nếu việc xóa đó sẽ làm cho việc đạt được các mục tiêu của nghiên cứu trở nên bất khả thi hoặc bị ảnh hưởng nghiêm trọng, và dữ liệu đó đang được xử lý tuân thủ các điều kiện bảo vệ khác.
Khi từ chối yêu cầu xóa dữ liệu, tổ chức nghiên cứu phải:
- Thông báo rõ ràng cho chủ thể dữ liệu: Giải thích lý do từ chối, viện dẫn cơ sở pháp lý (khoản 2(d) Điều 16 Nghị định 13).
- Cung cấp các quyền khác: Dù không thể xóa, chủ thể dữ liệu vẫn có các quyền khác như quyền truy cập, quyền yêu cầu chỉnh sửa thông tin không chính xác, và quyền yêu cầu hạn chế xử lý.
- Cam kết bảo vệ: Tái khẳng định các biện pháp bảo vệ đang được áp dụng để đảm bảo dữ liệu của họ an toàn.
Việc tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động nghiên cứu khoa học, thống kê không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là nền tảng của đạo đức nghiên cứu. Bằng cách áp dụng các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ, các tổ chức có thể vừa đóng góp cho sự tiến bộ của tri thức, vừa xây dựng và duy trì niềm tin của cộng đồng.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảo Vệ Dữ Liệu Trong Nghiên Cứu
1. Một trường đại học thu thập dữ liệu sinh viên để nghiên cứu xu hướng học tập có cần sự đồng ý không?
Trả lời: Nếu mục đích chỉ thuần túy là nghiên cứu khoa học, thống kê để cải thiện chất lượng đào tạo (mục đích phi thương mại) và dữ liệu được khử nhận dạng trước khi phân tích, trường đại học có thể áp dụng miễn trừ về sự đồng ý theo Điều 16 Nghị định 13. Tuy nhiên, họ phải thông báo cho sinh viên về hoạt động nghiên cứu này trong chính sách bảo vệ dữ liệu của trường.
2. Dữ liệu từ các mạng xã hội có được sử dụng cho nghiên cứu xã hội học mà không cần sự đồng ý không?
Trả lời: Đây là một lĩnh vực phức tạp. Dữ liệu công khai trên mạng xã hội vẫn có thể là dữ liệu cá nhân. Việc thu thập và sử dụng dữ liệu này cho nghiên cứu cần được đánh giá cẩn thận. Theo nguyên tắc chung, nếu nghiên cứu chỉ phân tích xu hướng chung từ dữ liệu đã được khử nhận dạng hoàn toàn thì có thể được phép. Tuy nhiên, nếu trích dẫn trực tiếp các bài đăng hoặc phân tích các cá nhân cụ thể, việc có được sự đồng ý là phương án an toàn nhất.
3. Một viện nghiên cứu y tế có cần lập Hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân không?
Trả lời: Có. Mặc dù có thể được miễn trừ về sự đồng ý, viện nghiên cứu vẫn là Bên Kiểm soát hoặc Bên Xử lý dữ liệu và phải tuân thủ các nghĩa vụ khác. Điều 24 Nghị định 13 yêu cầu lập hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân, đặc biệt khi xử lý dữ liệu nhạy cảm như dữ liệu sức khỏe.
4. Thời gian lưu trữ dữ liệu nghiên cứu là bao lâu?
Trả lời: Pháp luật không quy định một thời hạn cứng nhắc, mà nêu rằng dữ liệu “chỉ được lưu trữ trong khoảng thời gian phù hợp với mục đích xử lý” (Điều 3 Nghị định 13). Đối với nghiên cứu, thời gian này có thể kéo dài để phục vụ cho việc kiểm chứng, tái tạo kết quả hoặc các nghiên cứu tiếp theo. Tuy nhiên, tổ chức phải xác định và biện minh cho thời gian lưu trữ trong chính sách của mình và phải xóa hoặc khử nhận dạng triệt để khi không còn cần thiết.
5. Nếu một dự án nghiên cứu hợp tác với một đối tác nước ngoài và cần chia sẻ dữ liệu, thủ tục cần làm là gì?
Trả lời: Đây là trường hợp chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài. Tổ chức tại Việt Nam phải lập Hồ sơ đánh giá tác động chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài theo Điều 25 Nghị định 13, sử dụng Mẫu số 06, và nộp cho Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao. Hồ sơ phải chứng minh được rằng bên nhận ở nước ngoài có các biện pháp bảo vệ dữ liệu tương xứng.
Tìm Hiểu Thêm Về Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân Cùng DPO.VN
Để xây dựng một chiến lược tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân hiệu quả, đảm bảo an toàn thông tin và uy tín cho doanh nghiệp, hãy liên hệ với chuyên gia của DPO.VN. Chúng tôi, Công ty TNHH Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân Quốc Gia, với sự đồng hành của Luật sư Nguyễn Tiến Hảo, cam kết mang đến giải pháp toàn diện và chuyên nghiệp nhất.
Website: dpo.vn
Hotline: 0914.315.886
Email: info@dpo.vn
Địa chỉ: Phòng 86, Tầng 6, Toà tháp Ngôi Sao, phố Dương Đình Nghệ, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
- Chính phủ (2023), Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Quốc hội (2025), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15.
- Bộ Khoa học và Công nghệ (2021), Thông tư 11/2021/TT-BKHCN quy định về quản lý đề tài, dự án khoa học và công nghệ.
- European Commission, GDPR – Rules for business and organisations.
- Tổng cục Thống kê, Luật Thống kê 2015.

Luật sư Nguyễn Tiến Hảo
Với kinh nghiệm tư vấn pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân cho gần 100 doanh nghiệp trong nước và quốc tế, Luật sư Nguyễn Tiến Hảo đã khẳng định vị thế là một trong những chuyên gia pháp lý hàng đầu tại Việt Nam về quản trị rủi ro và tuân thủ pháp lý trong lĩnh vực Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Với chuyên môn sâu sắc trong việc diễn giải và áp dụng các quy định về Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân, thể hiện qua năng lực xây dựng các Hồ sơ Đánh giá Tác động Xử Lý Dữ Liệu Cá Nhân đạt tiêu chuẩn và có tính ứng dụng cao. Các giải pháp cung cấp cho doanh nghiệp không chỉ đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt với pháp luật Việt Nam mà còn tương thích với các thông lệ quốc tế tốt nhất. Mang lại cho khách hàng sự bảo vệ pháp lý toàn diện và một lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Tiểu sử tác giảBài viết liên quan
Doanh nghiệp cần làm gì khi để lộ dữ liệu cá nhân khách hàng?
Doanh Nghiệp 1 Người Lao Động Có Phải Lập Hồ Sơ Đánh Giá Tác Động Không?
Hướng Dẫn Lập Hồ Sơ Đánh Giá Tác Động Xử Lý Dữ Liệu Cá Nhân
10 Việc Cần Chuẩn Bị Khi Thanh Tra Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân
Thời Gian Thực Hiện Quyền Của Chủ Thể Dữ Liệu Là Bao Lâu?
Chuyển Giao Và Mua Bán Dữ Liệu Cá Nhân Có Cần Khử Nhận Dạng Không?